Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề mỗi ngày

Hiện nay tiếng Hàn đang trở thành một ngôn ngữ phát triển, đối với các bạn học chuyên ngành hướng dẫn viên du lịch cần trau dồi cho mình một ngoại ngữ để bổ trợ cho nghề nghiệp của mình.

Tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Trung hoặc bất kì một thứ tiếng nào cũng được. Các bạn hãy cố gắng học thật giỏi một ngôn ngữ để phát triển đam mê của mình.

Tiếng Hàn Quốc đang được rất nhiều bạn trẻ yêu thích và theo đuổi học tập tùy mục đích của mỗi bạn. Hãy cùng học tiếng Hàn mỗi ngày để trau dồi vốn từ vựng, ngữ pháp nhiều hơn giúp quá trình nghe nói được thuận lợi và dễ dàng khi giao tiếp với người nước ngoài nhé!

1. Từ vựng về các loài hoa

  • 개나리: hoa chuông vàng
  • 동백: hoa trà mi
  • 국화: hoa cúc
  • 금잔화: hoa cúc vạn thọ
  • 나팔꽃: hoa loa kèn
  • 난초: hoa lan
  • 달리아: thược dược
  • 나리: hoa huệ
  • 도라지 꽃: hoa chuông
  • 들국화: cúc dại
  • 등꽃: hoa đậu tía
  • 매화: hoa mai
  • 맨드라미: hoa mào gà
  • 목화: hoa bông vải
  • 목련화: hoa mộc liên
  • 무궁화: hoa dâm bụt, quốc hoa Hàn Quốc
  • 민들레: bồ công anh
  • 백일홍: bách nhật hồng, tử vi
  • 백합: bách hợp
  • 벚꽃: hoa anh đào
  • 봉선화: hoa bóng nước, hoa móng tay
  • 라일락: tử đinh hương
  • 수선화: thủy tiên hoa vàng
  • 아욱: cẩm quỳ
  • 안개꽃: hoa sương mù
  • 산수유: hoa sơn thù du
  • 야생화: hoa dại
  • 연꽃: hoa sen
  • 유채꽃: hoa cải dầu
  • 은방울꽃: hoa lan chuông
  • 월계수: nguyệt quế
  • 장미꽃: hoa hồng
  • 접시꽃: hoa thục quỳ
  • 제비꽃: hoa violet, hoa bướm
  • 카네이션: hoa cẩm chướng
  • 조화: hoa giả
  • 튤립: tulip
  • 해당화: hoa hải đường
  • 해바라기: hướng dương
  • 연꽃: Hoa sen
  • 재스민: Hoa lài
  • 모란: Hoa mẫu đơn
  • 수련: Hoa súng
  • 선인장꽃: Hoa xương rồng
  • 함박꽃: Mẫu đơn
  • 프랜지페인: Hoa sứ
  • 매화꽃,살구꽃: Hoa mai
  • 코스모스: Hoa sao nhái
  • 철죽: Hoa đỗ quyên
  • 자두꽃: Hoa mận

2. Từ vựng tiếng Hàn về các loại trái cây

  • 포도: quả nho
  • 과일: hoa quả
  • 청포도: nho xanh
  • 토마토: quả cà chua
  • 건포도: nho khô
  • 호두: quả hồ đào (óc chó)
  • 서양자두: quả mận
  • 바나나: quả chuối
  • 사과: quả táo
  • 딸기: dâu tây
  • 배: quả lê
  • 멜론: dưa gang, dưa lưới (dưa hấu Mỹ)
  • 참외: dưa vàng
  • 수박: dưa hấu
  • 오이: dưa chuột
  • 복숭아: quả đào
  • 파인애플: quả dứa
  • 금귤: quả quất
  • 번여지(망까오): mãng cầu (quả na)
  • 밀크과일: quả vú sữa
  • 롱안: quả nhãn
  • 살구: quả mơ
  • 사보체: quả hồng xiêm
  • 매실: loại quả có vị giống quả mơ
  • 사보체: quả hồng xiêm
  • 람부탄 (쩜쩜): quả chôm chôm
  • 파파야: quả đu đủ
  • 리치: quả vải
  • 감자: khoai tây
  • 망고: quả xoài
  • 고구마: khoai lang
  • 오렌지: quả cam
  • 귤: quả quýt
  • 레몬: quả chanh
  • 낑깡: quả quất
  • 감: quả hồng
  • 대추: táo tàu
  • 곶감: quả hồng khô
  • 해바라기: hạt hướng dương
  • 밤: hạt dẻ
  • 땅콩: củ lạc
  • 무화과: quả sung
  • 석류: quả lựu
  • 용과: quả thanh long
  • 코코넛: quả dừa
  • 자몽: quả bưởi
  • 구아바: quả ổi

Chúc các bạn học tập thật tốt chuyên ngành hướng dẫn viên du lịch của mình và học từ vựng tiếng Hàn mỗi ngày để trở thành những hướng dẫn viên du lịch giỏi trong tương lai nhé!

 

.
.
.
.